Nghĩa của từ "followed by" trong tiếng Việt
"followed by" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
followed by
US /ˈfɑː.loʊd baɪ/
UK /ˈfɒl.əʊd baɪ/
Cụm từ
theo sau bởi, sau đó là
coming after something else in time or order
Ví dụ:
•
The main course was followed by a delicious dessert.
Món chính được theo sau bởi một món tráng miệng ngon tuyệt.
•
There will be a short presentation followed by a Q&A session.
Sẽ có một bài thuyết trình ngắn sau đó là phần hỏi đáp.
Từ liên quan: